Tệp PDF dữ liệu kỹ thuật của Bronopol có thể hữu ích cho người dùng hóa chất này. Việc biết thành phần hóa học của Bronopol là rất quan trọng để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả. Bronopol là một chất rắn màu trắng có công thức C3H6BrNO4. Chất này thường được sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm khác để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
Thông tin chi tiết về các đặc tính vật lý của Bronopol cũng có sẵn trong tệp PDF dữ liệu kỹ thuật. Bronopol có điểm nóng chảy là 130°C và điểm sôi là 230°C. Chất này tan được trong nước và có độ pH hơi axit. Những đặc tính vật lý này có liên quan đến việc sử dụng Bronopol trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Lưu trữ và hướng dẫn xử lý sản phẩm kỹ thuật được mô tả trong bảng đặc tính kỹ thuật (PDF). Bronopol nên được lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh ánh sáng và ở nhiệt độ phòng. Cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tiếp xúc Bronopol dạng lỏng với da, gây kích ứng mắt, đeo găng tay và kính bảo hộ. Thông gió thích hợp cũng phải được duy trì trong quá trình sử dụng Bronopol để tránh hít phải hơi.
Ứng dụng và Công dụng của Bronopol như sau: Bronopol cũng có sẵn ở các cấp độ sau Đây, bạn có thể lựa chọn các loại Bronopol và danh sách sản phẩm kèm theo nhà máy sản xuất và nhà cung cấp cùng với các THƯƠNG HIỆU. Tổng quan Bronopol được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản trong các sản phẩm như dầu gội đầu, sữa dưỡng da, kem dưỡng da với tư cách là thành phần phổ biến. Trong ngành công nghiệp dệt may, Bronopol được dùng làm chất bảo quản để ngăn ngừa sự hình thành nấm mốc trên vải. Bronopol cũng đã được sử dụng trong ngành dầu mỏ, hệ thống đường ống và quá trình xử lý để kiểm soát vi khuẩn.
Thông tin an toàn và quy định liên quan đến Bronopol đã có sẵn. Tài liệu PDF đặc tả kỹ thuật chứa nhiều thông tin hơn về các nguy cơ tiềm ẩn của Bronopol cũng như cách sử dụng, xử lý và thải bỏ một cách an toàn. Bạn nên tuân thủ các biện pháp an toàn để tránh gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp.